TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爽身粉

shuǎngshēnfěn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢNG THÂN PHẤN

爽身粉 nghĩa là phấn rôm, phấn talc.

Nghĩa của 爽身粉

shuǎngshēnfěn

SẢNG THÂN PHẤNDanh từ
  1. Phấn rôm
  2. Phấn talc

Câu hỏi thường gặp

爽身粉 nghĩa là gì?

爽身粉 (shuǎngshēnfěn) nghĩa là phấn rôm, phấn talc.

爽身粉 đọc thế nào?

爽身粉 đọc là shuǎngshēnfěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 爽身粉 là gì?

Âm Hán Việt của 爽身粉 là "sảng thân phấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.