片断
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 片斷
片断 nghĩa là đoạn, mảnh.
Nghĩa của 片断
piànduàn
Danh từ, Tính từphồn thể 片斷- Đoạn
- Mảnh
- Phân đoạn
Câu hỏi thường gặp
片断 nghĩa là gì?
片断 (piànduàn) nghĩa là đoạn, mảnh.
片断 đọc thế nào?
片断 đọc là piànduàn (pinyin).