齿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 齒
Bộ thủ: 齿 (xỉ) · bộ số 211 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱止⿶凵人 Mọi âm Hán Việt của chữ: xỉ Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
齿 nghĩa là răng.
Nghĩa của 齿
chǐ
XỈphồn thể 齒- Răng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 齿
Đồng nghĩa
Từ ghép có 齿
Thành ngữ có 齿
- 咬牙切齿 — Nghiến răng; tức giận nghiến răng
- 难以启齿 — Quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó
- 明眸皓齿 — Mắt sáng và răng trắng
- 唇齿 — Môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi
- 伶牙俐齿 — Thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn
- 不足挂齿 — Không đáng nhắc tới
- 唇亡齿寒 — Môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
- 羞于启齿 — Quá xấu hổ để nói ra suy nghĩ
- 唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 没齿难忘 — Khó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời
- 没齿不忘 — Sẽ không quên ngay cả sau khi rụng răng
- 剑齿虎 — Hổ răng kiếm
- 不足齿数 — Không đáng nhắc đến
- 切齿腐心 — Căm ghét tột cùng
- 口齿伶俐 — Ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương
- 口齿生香 — Lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa
- 怒目切齿 — Nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận
- 皓齿明眸 — Răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
- 蛾眉皓齿 — Lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
- 马齿徒增 — Đã già mà không đạt được thành tựu gì
Câu hỏi thường gặp
齿 nghĩa là gì?
齿 (chǐ) nghĩa là răng.
齿 đọc thế nào?
齿 đọc là chǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 齿 là gì?
Âm Hán Việt của 齿 là "xỉ".