牛仔
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
牛仔 nghĩa là cao bồi.
Nghĩa của 牛仔
niúzǎi
Danh từ- Cao bồi
Từ ghép có 牛仔
Câu hỏi thường gặp
牛仔 nghĩa là gì?
牛仔 (niúzǎi) nghĩa là cao bồi.
牛仔 đọc thế nào?
牛仔 đọc là niúzǎi (pinyin).