TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牛仔裤

niúzǎikù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牛仔褲

Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

牛仔裤 nghĩa là quần jean.

Nghĩa của 牛仔裤

niúzǎikù

Danh từphồn thể 牛仔褲
  1. Quần jean

Câu ví dụ với 牛仔裤

  • 我喜欢这条蓝色牛仔裤。 Wǒ xǐhuan zhè tiáo lánsè niúzǎikù.Tôi thích chiếc quần jeans màu xanh da trời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551878
  • 我从来没有看过他穿牛仔裤。 Tôi chưa thấy anh ấy mặc quần jean bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #852184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

牛仔裤 nghĩa là gì?

牛仔裤 (niúzǎikù) nghĩa là quần jean.

牛仔裤 đọc thế nào?

牛仔裤 đọc là niúzǎikù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.