牛
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 牛 (ngưu) · bộ số 93 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻𠂉十 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngưu Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 头 (tóu)
牛 nghĩa là con bò.
Nghĩa của 牛
niú
NGƯU- Con bò
- Newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn))
- lóng Đỉnh, chất
Niú
NGƯUtên riêng- họ Họ Niú
Từ ghép có 牛
Thành ngữ có 牛
- 牛鬼蛇神 — Quái vật xấu xa
- 多如牛毛 — Nhiều như lông bò
- 九牛一毛 — Một sợi lông từ chín con bò
- 钻牛角尖 — Chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
- 吹牛拍马 — Dùng lời khoe khoang và nịnh bợ
- 对牛弹琴 — Đàn gảy tai trâu
- 汗牛充栋 — Sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái (thành ngữ); nghĩa bóng: rất nhiều sách
- 泥牛入海 — Trâu đất xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất không hy vọng trở lại
- 气喘如牛 — Thở hồng hộc như bò
- 呼牛作马 — Gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
- 呼牛呼马 — Gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
- 土牛木马 — Trâu đất, ngựa gỗ (thành ngữ); hình thức mà không có nội dung
- 气冲牛斗 — Cực kỳ tức giận; giận dữ
- 牛溲马勃 — Nước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ); chuyện vô giá trị
- 牛衣对泣 — Vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ
- 牛角挂书 — Treo sách lên sừng bò
- 牛骥同槽 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường và người vĩ đại được đối xử như nhau
- 牛骥同皂 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau
- 目无全牛 — Thấy rõ từng khớp xương của con bò (thành ngữ); cực kỳ thành thạo
- 老牛舐犊 — Trâu già liếm nghé con
Câu hỏi thường gặp
牛 nghĩa là gì?
牛 (niú, niú) nghĩa là con bò.
牛 đọc thế nào?
牛 đọc là niú (pinyin).
Âm Hán Việt của 牛 là gì?
Âm Hán Việt của 牛 là "ngưu".