牛油
giọng máy của trình duyệt
牛油 nghĩa là bơ, mỡ bò.
Nghĩa của 牛油
niúyóu
NGƯU DUDanh từ- Bơ
- Mỡ bò
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牛油
Đồng nghĩa
Từ ghép có 牛油
Câu hỏi thường gặp
牛油 nghĩa là gì?
牛油 (niúyóu) nghĩa là bơ, mỡ bò.
牛油 đọc thế nào?
牛油 đọc là niúyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 牛油 là gì?
Âm Hán Việt của 牛油 là "ngưu du".