TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牛B

niúbī giọng máy của trình duyệt

牛B nghĩa là Biến thể của 牛屄 (niúbī).

Nghĩa của 牛B

niúbī

  1. Biến thể của 牛屄 (niúbī)

Câu hỏi thường gặp

牛B nghĩa là gì?

牛B (niúbī) nghĩa là Biến thể của 牛屄 (niúbī).

牛B đọc thế nào?

牛B đọc là niúbī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.