牟平区 nghĩa là Quận Muping của thành phố Yantai 烟台市, Sơn Đông.
Nghĩa của 牟平区
Mùpíngqū
MÂU BÌNH KHUphồn thể 牟平區tên riêng
Quận Muping của thành phố Yantai 烟台市, Sơn Đông
Câu hỏi thường gặp
牟平区 nghĩa là gì?
牟平区 (mùpíngqū) nghĩa là Quận Muping của thành phố Yantai 烟台市, Sơn Đông.
牟平区 đọc thế nào?
牟平区 đọc là Mùpíngqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 牟平区 là gì?
Âm Hán Việt của 牟平区 là "mâu bình khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.