TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物化

wùhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

物化 nghĩa là vật hóa, chết.

Nghĩa của 物化

wùhuà

VẬT HÓADanh từ, Động từ
  1. Vật hóa
  2. văn học Chết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 物化

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

物化 nghĩa là gì?

物化 (wùhuà) nghĩa là vật hóa, chết.

物化 đọc thế nào?

物化 đọc là wùhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 物化 là gì?

Âm Hán Việt của 物化 là "vật hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.