Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物料 nghĩa là vật liệu.
Nghĩa của 物料
wùliào
VẬT LIỆUDanh từ
Vật liệu
Câu hỏi thường gặp
物料 nghĩa là gì?
物料 (wùliào) nghĩa là vật liệu.
物料 đọc thế nào?
物料 đọc là wùliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 物料 là gì?
Âm Hán Việt của 物料 là "vật liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.