TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物语

wùyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 物語

Âm Hán Việt VẬT NGỮ

物语 nghĩa là Monogatari.

Nghĩa của 物语

wùyǔ

VẬT NGỮDanh từphồn thể 物語
  1. Monogatari
  2. Tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)
  3. liên quan đến Nhật Bản Câu chuyện; huyền thoại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 物语

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

物语 nghĩa là gì?

物语 (wùyǔ) nghĩa là Monogatari.

物语 đọc thế nào?

物语 đọc là wùyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 物语 là gì?

Âm Hán Việt của 物语 là "vật ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.