故事
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 段 (duàn), 篇 (piān)
故事 nghĩa là câu chuyện, truyện.
Nghĩa của 故事
gùshi
CỐ SỰDanh từ- Câu chuyện, truyện
- Câu chuyện; truyện
gùshì
CỐ SỰDanh từ- Tục lệ cũ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 故事
Đồng nghĩa
Từ ghép có 故事
Thành ngữ có 故事
Câu ví dụ với 故事
- 你真的相信那故事吗? Bạn thực sự tin câu chuyện đó à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6057851
- 这是一个非常悲伤的故事。 Đó là một câu chuyện rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415773
- 他跟我讲了他的人生故事。 Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450413
- 他被那个故事深深地感动了。 Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763070
- 昨天,我读到了一篇真的很有趣的故事。 Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1589683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
故事 nghĩa là gì?
故事 (gùshi, gùshì) nghĩa là câu chuyện, truyện.
故事 đọc thế nào?
故事 đọc là gùshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 故事 là gì?
Âm Hán Việt của 故事 là "cố sự".