TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牵绊

qiānbàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牽絆

牵绊 nghĩa là ràng buộc, kìm hãm.

Nghĩa của 牵绊

qiānbàn

Động từphồn thể 牽絆
  1. Ràng buộc
  2. Kìm hãm
  3. Cản trở

Câu hỏi thường gặp

牵绊 nghĩa là gì?

牵绊 (qiānbàn) nghĩa là ràng buộc, kìm hãm.

牵绊 đọc thế nào?

牵绊 đọc là qiānbàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.