TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特侦组

tèzhēnzǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特偵組

Âm Hán Việt ĐẶC TRINH TỔ

特侦组 nghĩa là Đội điều tra đặc biệt.

Nghĩa của 特侦组

tèzhēnzǔ

ĐẶC TRINH TỔphồn thể 特偵組
  1. Đài Loan Đội điều tra đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

特侦组 nghĩa là gì?

特侦组 (tèzhēnzǔ) nghĩa là Đội điều tra đặc biệt.

特侦组 đọc thế nào?

特侦组 đọc là tèzhēnzǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 特侦组 là gì?

Âm Hán Việt của 特侦组 là "đặc trinh tổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.