TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特内里费

Tènèilǐfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特內里費

Âm Hán Việt ĐẶC NỘI LÝ PHÍ

特内里费 nghĩa là Tenerife.

Nghĩa của 特内里费

Tènèilǐfèi

ĐẶC NỘI LÝ PHÍphồn thể 特內里費tên riêng
  1. Tenerife

Câu hỏi thường gặp

特内里费 nghĩa là gì?

特内里费 (tènèilǐfèi) nghĩa là Tenerife.

特内里费 đọc thế nào?

特内里费 đọc là Tènèilǐfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 特内里费 là gì?

Âm Hán Việt của 特内里费 là "đặc nội lý phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.