特地
giọng máy của trình duyệt
特地 nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của 特地
tèdì
ĐẶC ĐỊAPhó từ- Đặc biệt
- Vì một mục đích đặc biệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特地
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
特地 nghĩa là gì?
特地 (tèdì) nghĩa là đặc biệt.
特地 đọc thế nào?
特地 đọc là tèdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 特地 là gì?
Âm Hán Việt của 特地 là "đặc địa".