TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特定

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tèdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC ĐỊNH

特定 nghĩa là đặc biệt, cụ thể.

Nghĩa của 特定

tèdìng

ĐẶC ĐỊNHTính từ
  1. Đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特定

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

特定 nghĩa là gì?

特定 (tèdìng) nghĩa là đặc biệt, cụ thể.

特定 đọc thế nào?

特定 đọc là tèdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 特定 là gì?

Âm Hán Việt của 特定 là "đặc định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.