TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特征联合

tèzhēngliánhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特徵聯合

Âm Hán Việt ĐẶC TRƯNG LIÊN HỢP

特征联合 nghĩa là liên kết đặc trưng.

Nghĩa của 特征联合

tèzhēngliánhé

ĐẶC TRƯNG LIÊN HỢPphồn thể 特徵聯合
  1. Liên kết đặc trưng

Câu hỏi thường gặp

特征联合 nghĩa là gì?

特征联合 (tèzhēngliánhé) nghĩa là liên kết đặc trưng.

特征联合 đọc thế nào?

特征联合 đọc là tèzhēngliánhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 特征联合 là gì?

Âm Hán Việt của 特征联合 là "đặc trưng liên hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.