TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特易购

Tèyìgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特易購

特易购 nghĩa là Tesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại Anh.

Nghĩa của 特易购

Tèyìgòu

phồn thể 特易購tên riêng
  1. Tesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại Anh

Câu hỏi thường gặp

特易购 nghĩa là gì?

特易购 (tèyìgòu) nghĩa là Tesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại Anh.

特易购 đọc thế nào?

特易购 đọc là Tèyìgòu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.