TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特殊关系

tèshūguānxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特殊關係

Âm Hán Việt ĐẶC THÙ QUAN HỆ

特殊关系 nghĩa là Mối quan hệ đặc biệt.

Nghĩa của 特殊关系

tèshūguānxì

ĐẶC THÙ QUAN HỆphồn thể 特殊關係
  1. Mối quan hệ đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

特殊关系 nghĩa là gì?

特殊关系 (tèshūguānxì) nghĩa là Mối quan hệ đặc biệt.

特殊关系 đọc thế nào?

特殊关系 đọc là tèshūguānxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 特殊关系 là gì?

Âm Hán Việt của 特殊关系 là "đặc thù quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.