特殊护理 nghĩa là chăm sóc đặc biệt, điều dưỡng tích cực.
Nghĩa của 特殊护理
tèshūhùlǐ
ĐẶC THÙ HỘ LÝphồn thể 特殊護理
Chăm sóc đặc biệt
Điều dưỡng tích cực
Câu hỏi thường gặp
特殊护理 nghĩa là gì?
特殊护理 (tèshūhùlǐ) nghĩa là chăm sóc đặc biệt, điều dưỡng tích cực.
特殊护理 đọc thế nào?
特殊护理 đọc là tèshūhùlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 特殊护理 là gì?
Âm Hán Việt của 特殊护理 là "đặc thù hộ lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.