犁沟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 犁溝
犁沟 nghĩa là rãnh cày.
Nghĩa của 犁沟
lígōu
phồn thể 犁溝- Rãnh cày
Câu hỏi thường gặp
犁沟 nghĩa là gì?
犁沟 (lígōu) nghĩa là rãnh cày.
犁沟 đọc thế nào?
犁沟 đọc là lígōu (pinyin).
Phồn thể: 犁溝
犁沟 nghĩa là rãnh cày.
犁沟 (lígōu) nghĩa là rãnh cày.
犁沟 đọc là lígōu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.