TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犄角

jījiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ GIÁC

犄角 nghĩa là sừng.

Nghĩa của 犄角

jījiǎo

CƠ GIÁCĐộng từ, Danh từ
  1. Sừng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犄角

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

犄角 nghĩa là gì?

犄角 (jījiǎo) nghĩa là sừng.

犄角 đọc thế nào?

犄角 đọc là jījiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 犄角 là gì?

Âm Hán Việt của 犄角 là "cơ giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.