犁铧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 犁鏵
犁铧 nghĩa là lưỡi cày.
Nghĩa của 犁铧
líhuá
Danh từphồn thể 犁鏵- Lưỡi cày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犁铧
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
犁铧 nghĩa là gì?
犁铧 (líhuá) nghĩa là lưỡi cày.
犁铧 đọc thế nào?
犁铧 đọc là líhuá (pinyin).