Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm tội hiện trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
犯罪现场 nghĩa là hiện trường phạm tội.
Nghĩa của 犯罪现场
fànzuìxiànchǎng
PHẠM TỘI HIỆN TRƯỜNGDanh từphồn thể 犯罪現場
Hiện trường phạm tội
Câu hỏi thường gặp
犯罪现场 nghĩa là gì?
犯罪现场 (fànzuìxiànchǎng) nghĩa là hiện trường phạm tội.
犯罪现场 đọc thế nào?
犯罪现场 đọc là fànzuìxiànchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 犯罪现场 là gì?
Âm Hán Việt của 犯罪现场 là "phạm tội hiện trường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.