TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

状语

zhuàngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狀語

Âm Hán Việt TRẠNG NGỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

状语 nghĩa là thành phần trạng ngữ.

Nghĩa của 状语

zhuàngyǔ

TRẠNG NGỮDanh từphồn thể 狀語
  1. Thành phần trạng ngữ (trạng từ hoặc mệnh đề trạng ngữ)

Câu ví dụ với 状语

  • 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

状语 nghĩa là gì?

状语 (zhuàngyǔ) nghĩa là thành phần trạng ngữ.

状语 đọc thế nào?

状语 đọc là zhuàngyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 状语 là gì?

Âm Hán Việt của 状语 là "trạng ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.