犹
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 猶
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: do, dứu, đạo
犹 nghĩa là như, giống như.
Nghĩa của 犹
yóu
DOphồn thể 猶- giống Như
- Giống như
- Vẫn
- Còn
- Đồng át (tiền La mã)
- Như thể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犹
Đồng nghĩa
Từ ghép có 犹
Thành ngữ có 犹
- 犹豫不决 — Sự do dự
- 记忆犹新 — Vẫn còn mới trong ký ức
- 意犹未尽 — Muốn tiếp tục điều gì
- 困兽犹斗 — Mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu
- 言犹在耳 — Lời vẫn còn vang vọng bên tai
- 虽败犹荣 — Vinh dự ngay cả khi thất bại
- 虽死犹生 — Mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần
- 犹之乎 — Giống như (gì đó)
- 虽死犹荣 — Mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang
- 犹未为晚 — Không quá muộn
Câu hỏi thường gặp
犹 nghĩa là gì?
犹 (yóu) nghĩa là như, giống như.
犹 đọc thế nào?
犹 đọc là yóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 犹 là gì?
Âm Hán Việt của 犹 là "do".