TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犹

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猶

Âm Hán Việt DO
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: do, dứu, đạo

犹 nghĩa là như, giống như.

Nghĩa của 犹

yóu

DOphồn thể 猶
  1. giống Như
  2. Giống như
  3. Vẫn
  4. Còn
  5. Đồng át (tiền La mã)
  6. Như thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犹

Đồng nghĩa

Từ ghép có 犹

Thành ngữ có 犹

  • 犹豫不决 — Sự do dự
  • 记忆犹新 — Vẫn còn mới trong ký ức
  • 意犹未尽 — Muốn tiếp tục điều gì
  • 困兽犹斗 — Mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu
  • 言犹在耳 — Lời vẫn còn vang vọng bên tai
  • 虽败犹荣 — Vinh dự ngay cả khi thất bại
  • 虽死犹生 — Mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần
  • 犹之乎 — Giống như (gì đó)
  • 虽死犹荣 — Mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang
  • 犹未为晚 — Không quá muộn

Câu hỏi thường gặp

犹 nghĩa là gì?

犹 (yóu) nghĩa là như, giống như.

犹 đọc thế nào?

犹 đọc là yóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 犹 là gì?

Âm Hán Việt của 犹 là "do".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.