TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狗仔式

gǒuzǎishì giọng máy của trình duyệt

狗仔式 nghĩa là bơi chó, kiểu chó.

Nghĩa của 狗仔式

gǒuzǎishì

Danh từ
  1. Bơi chó (bơi lội)
  2. Kiểu chó (tình dục)

Câu hỏi thường gặp

狗仔式 nghĩa là gì?

狗仔式 (gǒuzǎishì) nghĩa là bơi chó, kiểu chó.

狗仔式 đọc thế nào?

狗仔式 đọc là gǒuzǎishì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.