TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狗刨

gǒupáo giọng máy của trình duyệt

狗刨 nghĩa là kiểu bơi chó.

Nghĩa của 狗刨

gǒupáo

Danh từ
  1. Kiểu bơi chó

Câu hỏi thường gặp

狗刨 nghĩa là gì?

狗刨 (gǒupáo) nghĩa là kiểu bơi chó.

狗刨 đọc thế nào?

狗刨 đọc là gǒupáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.