独一无二
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 獨一無二
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc nhất vô nhị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
独一无二 nghĩa là độc nhất vô nhị, không ai sánh kịp.
Nghĩa của 独一无二
dúyīwú'èr
ĐỘC NHẤT VÔ NHỊCụm từphồn thể 獨一無二- Độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
- Không gì so sánh được
Câu hỏi thường gặp
独一无二 nghĩa là gì?
独一无二 (dúyīwú'èr) nghĩa là độc nhất vô nhị, không ai sánh kịp.
独一无二 đọc thế nào?
独一无二 đọc là dúyīwú'èr (pinyin).
Âm Hán Việt của 独一无二 là gì?
Âm Hán Việt của 独一无二 là "độc nhất vô nhị".