独一无二 — Độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
Câu hỏi thường gặp
独一 nghĩa là gì?
独一 (dúyī) nghĩa là chỉ, độc nhất.
独一 đọc thế nào?
独一 đọc là dúyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 独一 là gì?
Âm Hán Việt của 独一 là "độc nhất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.