独揽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 獨攬
独揽 nghĩa là độc chiếm.
Nghĩa của 独揽
dúlǎn
ĐỘC LÃMĐộng từphồn thể 獨攬- Độc chiếm
Câu hỏi thường gặp
独揽 nghĩa là gì?
独揽 (dúlǎn) nghĩa là độc chiếm.
独揽 đọc thế nào?
独揽 đọc là dúlǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 独揽 là gì?
Âm Hán Việt của 独揽 là "độc lãm".