TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独脚戏

dújiǎoxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨腳戲

Âm Hán Việt ĐỘC CƯỚC HÝ

独脚戏 nghĩa là Biến thể của 独角戏 (dújiǎoxì).

Nghĩa của 独脚戏

dújiǎoxì

ĐỘC CƯỚC HÝDanh từphồn thể 獨腳戲
  1. Biến thể của 独角戏 (dújiǎoxì)

Câu hỏi thường gặp

独脚戏 nghĩa là gì?

独脚戏 (dújiǎoxì) nghĩa là Biến thể của 独角戏 (dújiǎoxì).

独脚戏 đọc thế nào?

独脚戏 đọc là dújiǎoxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 独脚戏 là gì?

Âm Hán Việt của 独脚戏 là "độc cước hý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.