独脚戏 (dújiǎoxì) nghĩa là Biến thể của 独角戏 (dújiǎoxì).
独脚戏 đọc thế nào?
独脚戏 đọc là dújiǎoxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 独脚戏 là gì?
Âm Hán Việt của 独脚戏 là "độc cước hý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.