TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独自

dúzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨自

Âm Hán Việt ĐỘC TỰ

独自 nghĩa là một mình.

Nghĩa của 独自

dúzì

ĐỘC TỰPhó từphồn thể 獨自
  1. Một mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 独自

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 独自

  • 这是我第二次独自到中国。 Zhè shì wǒ dì'èrcì dúzì dào Zhōngguó.Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775556
  • 玛丽无法独自移动那架钢琴。 Mary không thể tự mình di chuyển cái piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882133
  • 他独自生活。 Tā dúzì shēnghuó.Nó sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

独自 nghĩa là gì?

独自 (dúzì) nghĩa là một mình.

独自 đọc thế nào?

独自 đọc là dúzì (pinyin).

Âm Hán Việt của 独自 là gì?

Âm Hán Việt của 独自 là "độc tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.