TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独霸

dúbà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨霸

Âm Hán Việt ĐỘC BÁ

独霸 nghĩa là thống trị, độc quyền.

Nghĩa của 独霸

dúbà

ĐỘC BÁĐộng từphồn thể 獨霸
  1. Thống trị (thị trường, v.v.)
  2. Độc quyền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 独霸

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 独霸

  • 独霸一方 — Một mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

独霸 nghĩa là gì?

独霸 (dúbà) nghĩa là thống trị, độc quyền.

独霸 đọc thế nào?

独霸 đọc là dúbà (pinyin).

Âm Hán Việt của 独霸 là gì?

Âm Hán Việt của 独霸 là "độc bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.