TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮城

Shīchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅城

Âm Hán Việt SƯ THÀNH

狮城 nghĩa là Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō).

Nghĩa của 狮城

Shīchéng

SƯ THÀNHTên riêngphồn thể 獅城tên riêng
  1. Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō)

Câu hỏi thường gặp

狮城 nghĩa là gì?

狮城 (shīchéng) nghĩa là Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō).

狮城 đọc thế nào?

狮城 đọc là Shīchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 狮城 là gì?

Âm Hán Việt của 狮城 là "sư thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.