TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮

shī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅

Âm Hán Việt SƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰犭师 Mọi âm Hán Việt của chữ: sư, tử

狮 nghĩa là sư tử.

Nghĩa của 狮

shī

SƯphồn thể 獅
  1. dạng kết hợp Sư tử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狮

Đồng nghĩa

Từ ghép có 狮

Thành ngữ có 狮

  • 虎狮兽 — Tigon hoặc tiglon, loài lai giữa hổ đực và sư tử cái

Câu hỏi thường gặp

狮 nghĩa là gì?

狮 (shī) nghĩa là sư tử.

狮 đọc thế nào?

狮 đọc là shī (pinyin).

Âm Hán Việt của 狮 là gì?

Âm Hán Việt của 狮 là "sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.