TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮子

HSK 4HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shīzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅子

Âm Hán Việt SƯ TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 头 (tóu)

狮子 nghĩa là sư tử.

Nghĩa của 狮子

shīzi

SƯ TỬDanh từ, Tên riêngphồn thể 獅子
  1. Sư tử

Shīzǐ

SƯ TỬphồn thể 獅子tên riêng
  1. Leo (cung hoàng đạo)
  2. Thị trấn Shizi ở huyện Pingtung 屏东县 (Píngdōng Xiàn), Đài Loan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狮子

Đồng nghĩa

Từ ghép có 狮子

Câu hỏi thường gặp

狮子 nghĩa là gì?

狮子 (shīzi, shīzǐ) nghĩa là sư tử.

狮子 đọc thế nào?

狮子 đọc là shīzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 狮子 là gì?

Âm Hán Việt của 狮子 là "sư tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.