TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狮头石竹

shītóushízhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獅頭石竹

Âm Hán Việt SƯ ĐẦU THẠCH TRÚC

狮头石竹 nghĩa là lựu, cẩm chướng.

Nghĩa của 狮头石竹

shītóushízhú

SƯ ĐẦU THẠCH TRÚCphồn thể 獅頭石竹
  1. Lựu
  2. Cẩm chướng
  3. Cẩm chướng hồng
  4. Dianthus caryophyllus (thực vật)

Câu hỏi thường gặp

狮头石竹 nghĩa là gì?

狮头石竹 (shītóushízhú) nghĩa là lựu, cẩm chướng.

狮头石竹 đọc thế nào?

狮头石竹 đọc là shītóushízhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 狮头石竹 là gì?

Âm Hán Việt của 狮头石竹 là "sư đầu thạch trúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.