TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狼井

lángjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LANG TỈNH

狼井 nghĩa là Bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn.

Nghĩa của 狼井

lángjǐng

LANG TỈNH
  1. Bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn

Câu hỏi thường gặp

狼井 nghĩa là gì?

狼井 (lángjǐng) nghĩa là Bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn.

狼井 đọc thế nào?

狼井 đọc là lángjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 狼井 là gì?

Âm Hán Việt của 狼井 là "lang tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.