TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狼

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
láng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LANG
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰犭良 Mọi âm Hán Việt của chữ: lang Lượng từ đi kèm: 匹 (pǐ), 只 (zhī), 条 (tiáo)

狼 nghĩa là sói.

Nghĩa của 狼

láng

LANG
  1. Sói

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狼

Đồng nghĩa

Từ ghép có 狼

Thành ngữ có 狼

  • 狼狈不堪 — Bị đánh tơi tả và kiệt sức
  • 狼吞虎咽 — Ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
  • 狼心狗肺 — Tim sói phổi chó
  • 声名狼藉 — Có tiếng xấu
  • 如狼似虎 — Tàn nhẫn
  • 鬼哭狼嚎 — Khóc như ma tru như sói
  • 狼狈为奸 — Kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
  • 狼子野心 — Dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam
  • 引狼入室 — Dẫn sói vào nhà
  • 杯盘狼藉 — Chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
  • 豺狼虎豹 — Chó rừng, sói, hổ và báo
  • 狼烟四起 — Bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
  • 狼号鬼哭 — Sói hú, quỷ khóc (thành ngữ); tiếng la hét thảm thiết
  • 狼多肉少 — Nhiều sói mà ít thịt
  • 狼奔豕突 — Sói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoang
  • 豺狼塞路 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  • 豺狼当涂 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  • 豺狼当路 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
  • 豺狼当道 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền

Câu hỏi thường gặp

狼 nghĩa là gì?

狼 (láng) nghĩa là sói.

狼 đọc thế nào?

狼 đọc là láng (pinyin).

Âm Hán Việt của 狼 là gì?

Âm Hán Việt của 狼 là "lang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.