狼
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰犭良 Mọi âm Hán Việt của chữ: lang Lượng từ đi kèm: 匹 (pǐ), 只 (zhī), 条 (tiáo)
狼 nghĩa là sói.
Nghĩa của 狼
láng
LANG- Sói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 狼
Thành ngữ có 狼
- 狼狈不堪 — Bị đánh tơi tả và kiệt sức
- 狼吞虎咽 — Ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- 狼心狗肺 — Tim sói phổi chó
- 声名狼藉 — Có tiếng xấu
- 如狼似虎 — Tàn nhẫn
- 鬼哭狼嚎 — Khóc như ma tru như sói
- 狼狈为奸 — Kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
- 狼子野心 — Dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam
- 引狼入室 — Dẫn sói vào nhà
- 杯盘狼藉 — Chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
- 豺狼虎豹 — Chó rừng, sói, hổ và báo
- 狼烟四起 — Bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
- 狼号鬼哭 — Sói hú, quỷ khóc (thành ngữ); tiếng la hét thảm thiết
- 狼多肉少 — Nhiều sói mà ít thịt
- 狼奔豕突 — Sói chạy lợn rừng xông (thành ngữ); đám kẻ ác cuống cuồng như thú hoang
- 豺狼塞路 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
- 豺狼当涂 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
- 豺狼当路 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
- 豺狼当道 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
Câu hỏi thường gặp
狼 nghĩa là gì?
狼 (láng) nghĩa là sói.
狼 đọc thế nào?
狼 đọc là láng (pinyin).
Âm Hán Việt của 狼 là gì?
Âm Hán Việt của 狼 là "lang".