TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狼嗥

lángháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LANG HÀO

狼嗥 nghĩa là sói tru, gào hú.

Nghĩa của 狼嗥

lángháo

LANG HÀO
  1. Sói tru
  2. bóng Gào hú
  3. Rú lên

Câu hỏi thường gặp

狼嗥 nghĩa là gì?

狼嗥 (lángháo) nghĩa là sói tru, gào hú.

狼嗥 đọc thế nào?

狼嗥 đọc là lángháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 狼嗥 là gì?

Âm Hán Việt của 狼嗥 là "lang hào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.