狼图腾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 狼圖騰
狼图腾 nghĩa là Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lǚ Jiāmín) tức Tương Nhung 姜戎 (Jiāng Róng).
Nghĩa của 狼图腾
Láng Túténg
LANG ĐỒ ĐẰNGphồn thể 狼圖騰tên riêng- Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lǚ Jiāmín) tức Tương Nhung 姜戎 (Jiāng Róng)
Câu hỏi thường gặp
狼图腾 nghĩa là gì?
狼图腾 (láng túténg) nghĩa là Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lǚ Jiāmín) tức Tương Nhung 姜戎 (Jiāng Róng).
狼图腾 đọc thế nào?
狼图腾 đọc là Láng Túténg (pinyin).
Âm Hán Việt của 狼图腾 là gì?
Âm Hán Việt của 狼图腾 là "lang đồ đằng".