TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狼狈

lángbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狼狽

Âm Hán Việt LANG BỐI

狼狈 nghĩa là Trong tình huống khó khăn.

Nghĩa của 狼狈

lángbèi

LANG BỐITính từ, Động từ, Phó từ, Danh từphồn thể 狼狽
  1. Trong tình huống khó khăn
  2. Trông thảm hại
  3. Kẻ xấu! (miệt thị)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狼狈

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 狼狈

  • 狼狈不堪 — Bị đánh tơi tả và kiệt sức
  • 狼狈为奸 — Kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)

Câu hỏi thường gặp

狼狈 nghĩa là gì?

狼狈 (lángbèi) nghĩa là Trong tình huống khó khăn.

狼狈 đọc thế nào?

狼狈 đọc là lángbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 狼狈 là gì?

Âm Hán Việt của 狼狈 là "lang bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.