狼狈为奸 — Kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
Câu hỏi thường gặp
狼狈 nghĩa là gì?
狼狈 (lángbèi) nghĩa là Trong tình huống khó khăn.
狼狈 đọc thế nào?
狼狈 đọc là lángbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 狼狈 là gì?
Âm Hán Việt của 狼狈 là "lang bối".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.