TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狼顾

lánggù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狼顧

Âm Hán Việt LANG CỐ

狼顾 nghĩa là nhìn quanh liên tục, sợ hãi.

Nghĩa của 狼顾

lánggù

LANG CỐphồn thể 狼顧
  1. Nhìn quanh liên tục (như sói)
  2. Sợ hãi

Câu hỏi thường gặp

狼顾 nghĩa là gì?

狼顾 (lánggù) nghĩa là nhìn quanh liên tục, sợ hãi.

狼顾 đọc thế nào?

狼顾 đọc là lánggù (pinyin).

Âm Hán Việt của 狼顾 là gì?

Âm Hán Việt của 狼顾 là "lang cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.