TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猛将

měngjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猛將

Âm Hán Việt MÃNH TƯỚNG

猛将 nghĩa là vị tướng mạnh.

Nghĩa của 猛将

měngjiàng

MÃNH TƯỚNGDanh từphồn thể 猛將
  1. Vị tướng mạnh
  2. Lãnh đạo quân sự dũng mãnh
  3. Nghĩa bóng cá nhân dũng cảm

Thành ngữ có 猛将

  • 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh

Câu hỏi thường gặp

猛将 nghĩa là gì?

猛将 (měngjiàng) nghĩa là vị tướng mạnh.

猛将 đọc thế nào?

猛将 đọc là měngjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 猛将 là gì?

Âm Hán Việt của 猛将 là "mãnh tướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.