猛跌 (měngdiē) nghĩa là Rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu).
猛跌 đọc thế nào?
猛跌 đọc là měngdiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 猛跌 là gì?
Âm Hán Việt của 猛跌 là "mãnh điệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.