高歌猛进 — Tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
Câu hỏi thường gặp
猛进 nghĩa là gì?
猛进 (měngjìn) nghĩa là tiến lên táo bạo, đẩy mạnh tiến tới.
猛进 đọc thế nào?
猛进 đọc là měngjìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 猛进 là gì?
Âm Hán Việt của 猛进 là "mãnh tiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.