TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猫匿

māonì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貓匿

Âm Hán Việt MIÊU NẶC

猫匿 nghĩa là Xem 猫腻 (māonì).

Nghĩa của 猫匿

māonì

MIÊU NẶCphồn thể 貓匿
  1. Xem 猫腻 (māonì)

Câu hỏi thường gặp

猫匿 nghĩa là gì?

猫匿 (māonì) nghĩa là Xem 猫腻 (māonì).

猫匿 đọc thế nào?

猫匿 đọc là māonì (pinyin).

Âm Hán Việt của 猫匿 là gì?

Âm Hán Việt của 猫匿 là "miêu nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.